比服 bỉ phục Hán Việt: bỉ phục Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 服 (phục)Hán Việtbỉ phụcCấu tạo比 + 服 · bỉ + phục nghĩa thành phần: bỉ + phục