比校 bỉ giáo Hán Việt: bỉ giáo Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 校 (giáo)Hán Việtbỉ giáoCấu tạo比 + 校 · bỉ + giáo nghĩa thành phần: bỉ + giáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 較量高下、輕重。《國語.齊語》:「合群叟,比校民之有道者,設象以為民紀。」也作「比較」。