比根 bỉ căn Hán Việt: bỉ căn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 根 (căn)Hán Việtbỉ cănCấu tạo比 + 根 · bỉ + căn nghĩa thành phần: bỉ + căn Nghĩa EngCihui beguine