比比劃劃

bǐ bǐ huà huà bỉ bỉ hoạch hoạch

Hán Việt: bỉ bỉ hoạch hoạch · Pinyin: bǐ bǐ huà huà

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (bỉ) + (hoạch) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指讲话时用手势示意。

Eng

  • Cihui 比比畫畫 ǐbǐhuàhuà v.p. gesticulate