比比劃劃 bǐ bǐ huà huà · bỉ bỉ hoạch hoạch Hán Việt: bỉ bỉ hoạch hoạch · Pinyin: bǐ bǐ huà huà Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 比 (bỉ) + 劃 (hoạch) + 劃 (hoạch)Pinyinbǐ bǐ huà huàHán Việtbỉ bỉ hoạch hoạchCấu tạo比 + 比 + 劃 + 劃 · bỉ + bỉ + hoạch + hoạch nghĩa thành phần: bỉ + bỉ + hoạch + hoạch Nghĩa EngCihui 比比畫畫 ǐbǐhuàhuà v.p. gesticulate