比況

bǐ kuàng bỉ huống

Hán Việt: bỉ huống · Pinyin: bǐ kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (huống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與類似事例進行比照。漢.孔安國〈書經序〉:「古者伏羲氏之王天下也,始畫八卦。」唐.孔穎達.正義:「彼直言後世聖人,知是伏犧者,以理比況而知。」

ja

  • JMdict comparison|similitude