比濕 bǐ shī · bỉ thấp Hán Việt: bỉ thấp · Pinyin: bǐ shī Tổng quan độ ẩm riêng Cấu tạo: 比 (bỉ) + 濕 (thấp)Pinyinbǐ shīHán Việtbỉ thấpCấu tạo比 + 濕 · bỉ + thấp nghĩa thành phần: bỉ + thấp Nghĩa ViệtCihui độ ẩm riêngEngCC-CEDICT specific humidityCihui specific humidity