比然 bǐ rán · bỉ nhiên Hán Việt: bỉ nhiên · Pinyin: bǐ rán Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 然 (nhiên)Pinyinbǐ ránHán Việtbỉ nhiênCấu tạo比 + 然 · bỉ + nhiên nghĩa thành phần: bỉ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比比皆是,到处都是。Tân Hoa Tự Điển 1.比比皆是,到处都是。