比物 bỉ vật Hán Việt: bỉ vật Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 物 (vật)Hán Việtbỉ vậtCấu tạo比 + 物 · bỉ + vật nghĩa thành phần: bỉ + vật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 排比事類,歸納推演。《韓非子.難言》:「多言繁稱,連類比物,則見以為虛而無用。」《文選.枚乘.七發》:「比物屬事,離辭連類。」