比特

bǐ tè bỉ đặc

Hán Việt: bỉ đặc · Pinyin: bǐ tè

Tổng quan

bit (chữ số nhị phân) (từ mượn)

Cấu tạo: (bỉ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bit (chữ số nhị phân) (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信息量的度量单位。在二进制数字中,0”或1”各含一个比特的信息量。在数字通信中,用每秒比特数来表征通信中信息传输速率。

Eng

  • CC-CEDICT bit (binary digit) (loanword)
  • Cihui bit (binary digit) (loanword)