比疏 bǐ shū · bỉ sơ Hán Việt: bỉ sơ · Pinyin: bǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 疏 (sơ)Pinyinbǐ shūHán Việtbỉ sơCấu tạo比 + 疏 · bỉ + sơ nghĩa thành phần: bỉ + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即比余。Tân Hoa Tự Điển 1.即比余。