比着 bỉ trứ Hán Việt: bỉ trứ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 着 (trứ)Hán Việtbỉ trứCấu tạo比 + 着 · bỉ + trứ nghĩa thành phần: bỉ + trứ Nghĩa EngCihui 比著 ǐzhe v.p. 1. compare 2. copy