比籠 bǐ lóng · bỉ lung Hán Việt: bỉ lung · Pinyin: bǐ lóng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 籠 (lung)Pinyinbǐ lóngHán Việtbỉ lungCấu tạo比 + 籠 · bỉ + lung nghĩa thành phần: bỉ + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于盛放准备打斗的蟋蟀的笼子。Tân Hoa Tự Điển 1.用于盛放准备打斗的蟋蟀的笼子。