比納 bǐ nà · bỉ nạp Hán Việt: bỉ nạp · Pinyin: bǐ nà Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 納 (nạp)Pinyinbǐ nàHán Việtbỉ nạpCấu tạo比 + 納 · bỉ + nạp nghĩa thành phần: bỉ + nạp