比美
bỉ mĩ
Hán Việt: bỉ mĩ · Pinyin: bǐ měi
Tổng quan
sánh bằng; sánh kịp; sánh tày。媲美。
Nghĩa
Việt
- Cihui sánh bằng; sánh kịp; sánh tày。媲美。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水平不相上下,足以相比乡镇企业的一些产品,已经可以跟大工厂的产品~。
Eng
- Cihui 比美 ǐměi n./v.o. 1. beauty contest/rivalry 2. compare favorably with; rival