比聯 bỉ liên Hán Việt: bỉ liên Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 聯 (liên)Hán Việtbỉ liênCấu tạo比 + 聯 · bỉ + liên nghĩa thành phần: bỉ + liên Nghĩa EngCihui 比聯 ǐlián* v. adjoin (e.g., land)