比至

bǐ zhì bỉ chí

Hán Việt: bỉ chí · Pinyin: bǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等到。《國語.齊語》:「比至,三釁、三浴之。」《二刻拍案驚奇》卷二五:「比至新人出轎,行起禮來,徐達沒眼看得,一心只在新娘子身上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及至;到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.及至;到。