比色计

bỉ sắc kế

Hán Việt: bỉ sắc kế

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy so màu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chromometer

Eng

  • Cihui chromometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

比色分析 · 比色处理