比色處理 bỉ sắc xử lí Hán Việt: bỉ sắc xử lí Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtbỉ sắc xử líCấu tạo比 + 色 + 處 + 理 · bỉ + sắc + xử + lí nghĩa thành phần: bỉ + sắc + xử + lí Nghĩa EngCihui nesslerize