比色处理

bỉ sắc xử lí

Hán Việt: bỉ sắc xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý so màu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nesslerize

Eng

  • Cihui nesslerize

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 比色分析 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好