比色分析

bǐ sè fēn xībỉ sắc phân tích

Hán Việt: bỉ sắc phân tích · Pinyin: bǐ sè fēn xī

Tổng quan

phân tích so màu

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích so màu
  • Tần suất từ phân tích so màu

Eng

  • JMdict colorimetry
  • JMdict colorimetric analysis
  • Cihui colorimetric analysis
  • Tần suất từ colorimetric analysis

ja

  • JMdict 比色分析(ひしょくぶんせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学