比色分析

bǐ sè fēn xī bỉ sắc phân tích

Hán Việt: bỉ sắc phân tích · Pinyin: bǐ sè fēn xī

Tổng quan

phân tích so màu

Cấu tạo: (bỉ) + (sắc) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích so màu

Eng

  • CC-CEDICT colorimetric analysis
  • Cihui colorimetric analysis

ja

  • JMdict colorimetry|colorimetric analysis