比落 bỉ lạc Hán Việt: bỉ lạc Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 落 (lạc)Hán Việtbỉ lạcCấu tạo比 + 落 · bỉ + lạc nghĩa thành phần: bỉ + lạc