比蒙 bǐ méng · bỉ mông Hán Việt: bỉ mông · Pinyin: bǐ méng Tổng quan Bỉ Mông Cấu tạo: 比 (bỉ) + 蒙 (mông)Pinyinbǐ méngHán Việtbỉ môngCấu tạo比 + 蒙 · bỉ + mông nghĩa thành phần: bỉ + mông Nghĩa ViệtCihui Bỉ Mông