比薩店 bǐsàdiàn · bỉ tát điếm Hán Việt: bỉ tát điếm · Pinyin: bǐsàdiàn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 薩 (tát) + 店 (điếm)PinyinbǐsàdiànHán Việtbỉ tát điếmCấu tạo比 + 薩 + 店 · bỉ + tát + điếm nghĩa thành phần: bỉ + tát + điếm Nghĩa EngCihui pizzeria