比薩餅
bỉ tát bính
Hán Việt: bỉ tát bính · Pinyin: bǐ sà bǐng
Tổng quan
pizza (từ mượn) | LT:張|张
Nghĩa
Việt
- Cihui pizza (từ mượn) | LT:張|张
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比萨。
Eng
- CC-CEDICT pizza (loanword)|CL:張|张[zhang1]
- Cihui pizza (loanword); CL:張|张