比行 bỉ hành Hán Việt: bỉ hành Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 行 (hành)Hán Việtbỉ hànhCấu tạo比 + 行 · bỉ + hành nghĩa thành phần: bỉ + hành