比親

bỉ thân

Hán Việt: bỉ thân

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親近。如:「山居生活,人與鳥獸相比親。」

Eng

  • Cihui 比親 ǐqīn* v.p. intimate; close