比諫 bǐ jiàn · bỉ gián Hán Việt: bỉ gián · Pinyin: bǐ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 諫 (gián)Pinyinbǐ jiànHán Việtbỉ giánCấu tạo比 + 諫 · bỉ + gián nghĩa thành phần: bỉ + gián