比詳 bǐ xiáng · bỉ tường Hán Việt: bỉ tường · Pinyin: bǐ xiáng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 詳 (tường)Pinyinbǐ xiángHán Việtbỉ tườngCấu tạo比 + 詳 · bỉ + tường nghĩa thành phần: bỉ + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考校审核。Tân Hoa Tự Điển 1.考校审核。