比諫

bǐ jiàn bỉ gián

Hán Việt: bỉ gián · Pinyin: bǐ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以事类为比,进行规劝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以事类为比,进行规劝。