比象

bǐ xiàng bỉ tượng

Hán Việt: bỉ tượng · Pinyin: bǐ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比擬譬喻、比方形象。《國語.周語中》:「服物昭庸,采飾顯明,文章比象。」三國吳.韋昭.注:「比象,比文以象山、龍、華蟲之屬。」漢.張衡〈西京賦〉:「思比象於紫微,恨阿房之不可廬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"比像"; 比拟象征; 指譬喻﹑比拟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"比像"。 2.比拟象征。 3.指譬喻﹑比拟。