比贊

bǐ zàn bỉ tán

Hán Việt: bỉ tán · Pinyin: bǐ zàn

Tổng quan

giơ ngón tay cái | tặng một "like" (khen ngợi)

Cấu tạo: (bỉ) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giơ ngón tay cái | tặng một "like" (khen ngợi)

Eng

  • CC-CEDICT to give a thumbs-up
  • Cihui to give a thumbs-up