比迹 bỉ tích Hán Việt: bỉ tích Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 迹 (tích)Hán Việtbỉ tíchCấu tạo比 + 迹 · bỉ + tích nghĩa thành phần: bỉ + tích