比轮 bỉ luân Hán Việt: bỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 轮 (luân)Hán Việtbỉ luânCấu tạo比 + 轮 · bỉ + luân nghĩa thành phần: bỉ + luân