比较好 bỉ giác hảo Hán Việt: bỉ giác hảo Tổng quan Khá tốt, tương đối tốt Cấu tạo: 比 (bỉ) + 较 (giác) + 好 (hảo)Hán Việtbỉ giác hảoCấu tạo比 + 较 + 好 · bỉ + giác + hảo nghĩa thành phần: bỉ + giác + hảo Nghĩa ViệtCihui Khá tốt, tương đối tốt