比輯

bǐ jí bỉ tập

Hán Việt: bỉ tập · Pinyin: bǐ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排比缀合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排比缀合。

Eng

  • Cihui 比輯 bǐjí v. collate