比近 bỉ cận Hán Việt: bỉ cận Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 近 (cận)Hán Việtbỉ cậnCấu tạo比 + 近 · bỉ + cận nghĩa thành phần: bỉ + cận