比長 bǐ zhǎng · bỉ trường Hán Việt: bỉ trường · Pinyin: bǐ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 長 (trường)Pinyinbǐ zhǎngHán Việtbỉ trườngCấu tạo比 + 長 · bỉ + trường nghĩa thành phần: bỉ + trường