比長

bǐ zhǎng bỉ trường

Hán Việt: bỉ trường · Pinyin: bǐ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乡官名。周代五户居民为一比,有比长管理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乡官名。周代五户居民为一比,有比长管理。