比聞 bỉ văn Hán Việt: bỉ văn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 聞 (văn)Hán Việtbỉ vănCấu tạo比 + 聞 · bỉ + văn nghĩa thành phần: bỉ + văn Nghĩa EngCihui 比聞 ǐwén v.p. <wr.> recently heard