比閭

bǐ lǘ bỉ lư

Hán Việt: bỉ lư · Pinyin: bǐ lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。即棕榈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。即棕榈。