比際

bǐ jì bỉ tế

Hán Việt: bỉ tế · Pinyin: bǐ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹此时,这时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹此时,这时。