比集

bǐ jí bỉ tập

Hán Việt: bỉ tập · Pinyin: bǐ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排比﹑汇集; 频频栖止; 亲近集结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排比﹑汇集。 2.频频栖止。 3.亲近集结。