比音

bǐ yīn bỉ âm

Hán Việt: bỉ âm · Pinyin: bǐ yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配合各种声音,使其谐和; 同音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.配合各种声音,使其谐和。 2.同音。