比順 bǐ shùn · bỉ thuận Hán Việt: bỉ thuận · Pinyin: bǐ shùn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 順 (thuận)Pinyinbǐ shùnHán Việtbỉ thuậnCấu tạo比 + 順 · bỉ + thuận nghĩa thành phần: bỉ + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从。