比体 bỉ thể Hán Việt: bỉ thể Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 体 (thể)Hán Việtbỉ thểCấu tạo比 + 体 · bỉ + thể nghĩa thành phần: bỉ + thể