比高

bỉ cao

Hán Việt: bỉ cao

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.比較身高。如:「來!來!來!我們來比高。」 2.測量名詞。測量學上,稱甲乙兩高度比較的差為「比高」。

Eng

  • Cihui 比高 ǐgāo n. relative height