畢業後

bì yè hòu tất nghiệp hậu

Hán Việt: tất nghiệp hậu · Pinyin: bì yè hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (nghiệp) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui upon graduation