畢業獻辭 tất nghiệp hiến từ Hán Việt: tất nghiệp hiến từ Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 獻 (hiến) + 辭 (từ)Hán Việttất nghiệp hiến từCấu tạo畢 + 業 + 獻 + 辭 · tất + nghiệp + hiến + từ nghĩa thành phần: tất + nghiệp + hiến + từ Nghĩa EngCihui 畢業獻辭 ìyè xiàncí n. valedictory