畢業生
tất nghiệp sanh
Hán Việt: tất nghiệp sanh · Pinyin: bì yè shēng
Tổng quan
sinh viên tốt nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh viên tốt nghiệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在各級學校中,已修畢該階段課程、成績及格並獲得畢業證書的學生。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在学校或训练班学习期满,达到规定的要求,准予结业的学生或学员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在学校或训练班学习期满,达到规定的要求,准予结业的学生或学员。
Eng
- CC-CEDICT graduate
- Cihui graduate