畢婚嫁 bì hūn jià · tất hôn giá Hán Việt: tất hôn giá · Pinyin: bì hūn jià Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 婚 (hôn) + 嫁 (giá)Pinyinbì hūn jiàHán Việttất hôn giáCấu tạo畢 + 婚 + 嫁 · tất + hôn + giá nghĩa thành phần: tất + hôn + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹毕娶。办完子女婚事。谓了却俗务,心无牵挂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹毕娶。办完子女婚事。谓了却俗务,心无牵挂。